Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


DKK VERI
coinmill.com
5.00 0.024316
10.00 0.048632
20.00 0.097265
50.00 0.243162
100.00 0.486324
200.00 0.972647
500.00 2.431618
1000.00 4.863236
2000.00 9.726473
5000.00 24.316182
10,000.00 48.632364
20,000.00 97.264728
50,000.00 243.161821
100,000.00 486.323641
200,000.00 972.647283
500,000.00 2431.618206
1,000,000.00 4863.236413
DKK tỷ lệ
31 tháng Ba 2026
VERI DKK
coinmill.com
0.020000 4.00
0.050000 10.25
0.100000 20.50
0.200000 41.00
0.500000 102.75
1.000000 205.50
2.000000 411.25
5.000000 1028.00
10.000000 2056.25
20.000000 4112.50
50.000000 10,281.25
100.000000 20,562.50
200.000000 41,125.00
500.000000 102,812.25
1000.000000 205,624.50
2000.000000 411,248.75
5000.000000 1,028,122.00
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ