Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


DKK VERI
coinmill.com
5.00 0.024251
10.00 0.048502
20.00 0.097003
50.00 0.242508
100.00 0.485017
200.00 0.970033
500.00 2.425083
1000.00 4.850166
2000.00 9.700332
5000.00 24.250829
10,000.00 48.501658
20,000.00 97.003317
50,000.00 242.508292
100,000.00 485.016584
200,000.00 970.033168
500,000.00 2425.082919
1,000,000.00 4850.165838
DKK tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
VERI DKK
coinmill.com
0.020000 4.00
0.050000 10.25
0.100000 20.50
0.200000 41.25
0.500000 103.00
1.000000 206.25
2.000000 412.25
5.000000 1031.00
10.000000 2061.75
20.000000 4123.50
50.000000 10,309.00
100.000000 20,617.75
200.000000 41,235.75
500.000000 103,089.25
1000.000000 206,178.50
2000.000000 412,357.00
5000.000000 1,030,892.50
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ