Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


DKK XAG
coinmill.com
5.00 0.033
10.00 0.066
20.00 0.133
50.00 0.332
100.00 0.664
200.00 1.328
500.00 3.319
1000.00 6.638
2000.00 13.276
5000.00 33.190
10,000.00 66.381
20,000.00 132.761
50,000.00 331.903
100,000.00 663.806
200,000.00 1327.612
500,000.00 3319.029
1,000,000.00 6638.058
DKK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XAG DKK
coinmill.com
0.050 7.50
0.100 15.00
0.200 30.25
0.500 75.25
1.000 150.75
2.000 301.25
5.000 753.25
10.000 1506.50
20.000 3013.00
50.000 7532.25
100.000 15,064.75
200.000 30,129.25
500.000 75,323.25
1000.000 150,646.50
2000.000 301,293.00
5000.000 753,232.25
10,000.000 1,506,464.75
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ