Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The NEM là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


DKK XEM
coinmill.com
5.00 19.826
10.00 39.653
20.00 79.305
50.00 198.264
100.00 396.527
200.00 793.054
500.00 1982.636
1000.00 3965.272
2000.00 7930.545
5000.00 19,826.361
10,000.00 39,652.723
20,000.00 79,305.445
50,000.00 198,263.613
100,000.00 396,527.225
200,000.00 793,054.451
500,000.00 1,982,636.127
1,000,000.00 3,965,272.254
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XEM DKK
coinmill.com
20.000 5.00
50.000 12.50
100.000 25.25
200.000 50.50
500.000 126.00
1000.000 252.25
2000.000 504.50
5000.000 1261.00
10,000.000 2522.00
20,000.000 5043.75
50,000.000 12,609.50
100,000.000 25,219.00
200,000.000 50,438.00
500,000.000 126,094.75
1,000,000.000 252,189.50
2,000,000.000 504,379.00
5,000,000.000 1,260,947.50
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ