Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The NEM là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


DKK XEM
coinmill.com
5.00 20.209
10.00 40.419
20.00 80.838
50.00 202.094
100.00 404.189
200.00 808.377
500.00 2020.943
1000.00 4041.885
2000.00 8083.771
5000.00 20,209.426
10,000.00 40,418.853
20,000.00 80,837.705
50,000.00 202,094.263
100,000.00 404,188.527
200,000.00 808,377.054
500,000.00 2,020,942.634
1,000,000.00 4,041,885.268
DKK tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XEM DKK
coinmill.com
20.000 5.00
50.000 12.25
100.000 24.75
200.000 49.50
500.000 123.75
1000.000 247.50
2000.000 494.75
5000.000 1237.00
10,000.000 2474.00
20,000.000 4948.25
50,000.000 12,370.50
100,000.000 24,741.00
200,000.000 49,481.75
500,000.000 123,704.75
1,000,000.000 247,409.25
2,000,000.000 494,818.50
5,000,000.000 1,237,046.50
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ