Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The NEM là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


DKK XEM
coinmill.com
5.00 19.910
10.00 39.819
20.00 79.639
50.00 199.097
100.00 398.193
200.00 796.387
500.00 1990.967
1000.00 3981.934
2000.00 7963.867
5000.00 19,909.668
10,000.00 39,819.335
20,000.00 79,638.670
50,000.00 199,096.676
100,000.00 398,193.352
200,000.00 796,386.703
500,000.00 1,990,966.758
1,000,000.00 3,981,933.515
DKK tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
XEM DKK
coinmill.com
20.000 5.00
50.000 12.50
100.000 25.00
200.000 50.25
500.000 125.50
1000.000 251.25
2000.000 502.25
5000.000 1255.75
10,000.000 2511.25
20,000.000 5022.75
50,000.000 12,556.75
100,000.000 25,113.50
200,000.000 50,226.75
500,000.000 125,567.25
1,000,000.000 251,134.25
2,000,000.000 502,268.50
5,000,000.000 1,255,671.50
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ