Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 14 chữ số có nghĩa.


DKK XMR
coinmill.com
5.00 0.0086
10.00 0.0171
20.00 0.0342
50.00 0.0856
100.00 0.1711
200.00 0.3422
500.00 0.8556
1000.00 1.7112
2000.00 3.4224
5000.00 8.5560
10,000.00 17.1120
20,000.00 34.2239
50,000.00 85.5598
100,000.00 171.1195
200,000.00 342.2391
500,000.00 855.5977
1,000,000.00 1711.1954
DKK tỷ lệ
23 tháng Chín 2020
XMR DKK
coinmill.com
0.0100 5.75
0.0200 11.75
0.0500 29.25
0.1000 58.50
0.2000 117.00
0.5000 292.25
1.0000 584.50
2.0000 1168.75
5.0000 2922.00
10.0000 5843.75
20.0000 11,687.75
50.0000 29,219.25
100.0000 58,438.75
200.0000 116,877.25
500.0000 292,193.50
1000.0000 584,386.75
2000.0000 1,168,773.50
XMR tỷ lệ
24 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ