Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


DKK XPD
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.016
200.00 0.032
500.00 0.081
1000.00 0.161
2000.00 0.322
5000.00 0.805
10,000.00 1.610
20,000.00 3.221
50,000.00 8.052
100,000.00 16.105
200,000.00 32.210
500,000.00 80.524
1,000,000.00 161.048
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPD DKK
coinmill.com
0.001 6.25
0.002 12.50
0.005 31.00
0.010 62.00
0.020 124.25
0.050 310.50
0.100 621.00
0.200 1241.75
0.500 3104.75
1.000 6209.25
2.000 12,418.75
5.000 31,046.75
10.000 62,093.25
20.000 124,186.50
50.000 310,466.25
100.000 620,932.75
200.000 1,241,865.25
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ