Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


DKK XPT
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.010
200.00 0.019
500.00 0.048
1000.00 0.097
2000.00 0.193
5000.00 0.483
10,000.00 0.966
20,000.00 1.932
50,000.00 4.829
100,000.00 9.658
200,000.00 19.317
500,000.00 48.291
1,000,000.00 96.583
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT DKK
coinmill.com
0.001 5.25
0.001 10.25
0.002 20.75
0.005 51.75
0.010 103.50
0.020 207.00
0.050 517.75
0.100 1035.50
0.200 2070.75
0.500 5177.00
1.000 10,353.75
2.000 20,707.75
5.000 51,769.25
10.000 103,538.50
20.000 207,076.75
50.000 517,692.00
100.000 1,035,384.00
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ