Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


DKK XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.003
50.00 0.008
100.00 0.016
200.00 0.033
500.00 0.082
1000.00 0.164
2000.00 0.329
5000.00 0.822
10,000.00 1.645
20,000.00 3.290
50,000.00 8.224
100,000.00 16.448
200,000.00 32.896
500,000.00 82.241
1,000,000.00 164.482
DKK tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XPT DKK
coinmill.com
0.001 6.00
0.002 12.25
0.005 30.50
0.010 60.75
0.020 121.50
0.050 304.00
0.100 608.00
0.200 1216.00
0.500 3039.75
1.000 6079.75
2.000 12,159.25
5.000 30,398.50
10.000 60,796.75
20.000 121,593.50
50.000 303,983.75
100.000 607,967.50
200.000 1,215,935.25
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ