Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


DKK YER
coinmill.com
5.00 189.615
10.00 379.230
20.00 758.465
50.00 1896.160
100.00 3792.325
200.00 7584.650
500.00 18,961.620
1000.00 37,923.240
2000.00 75,846.475
5000.00 189,616.190
10,000.00 379,232.380
20,000.00 758,464.755
50,000.00 1,896,161.890
100,000.00 3,792,323.780
200,000.00 7,584,647.565
500,000.00 18,961,618.910
1,000,000.00 37,923,237.825
DKK tỷ lệ
12 tháng Năm 2026
YER DKK
coinmill.com
200.000 5.25
500.000 13.25
1000.000 26.25
2000.000 52.75
5000.000 131.75
10,000.000 263.75
20,000.000 527.50
50,000.000 1318.50
100,000.000 2637.00
200,000.000 5273.75
500,000.000 13,184.50
1,000,000.000 26,369.00
2,000,000.000 52,738.00
5,000,000.000 131,845.25
10,000,000.000 263,690.50
20,000,000.000 527,381.25
50,000,000.000 1,318,452.75
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ