Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


DKK YER
coinmill.com
5.00 176.025
10.00 352.050
20.00 704.095
50.00 1760.240
100.00 3520.480
200.00 7040.960
500.00 17,602.395
1000.00 35,204.790
2000.00 70,409.585
5000.00 176,023.960
10,000.00 352,047.925
20,000.00 704,095.845
50,000.00 1,760,239.615
100,000.00 3,520,479.235
200,000.00 7,040,958.465
500,000.00 17,602,396.165
1,000,000.00 35,204,792.330
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
YER DKK
coinmill.com
200.000 5.75
500.000 14.25
1000.000 28.50
2000.000 56.75
5000.000 142.00
10,000.000 284.00
20,000.000 568.00
50,000.000 1420.25
100,000.000 2840.50
200,000.000 5681.00
500,000.000 14,202.50
1,000,000.000 28,405.25
2,000,000.000 56,810.50
5,000,000.000 142,026.00
10,000,000.000 284,052.25
20,000,000.000 568,104.50
50,000,000.000 1,420,261.25
YER tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ