Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Zcash được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zcash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zcash hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Zcash là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 15 chữ số có nghĩa.


DKK ZEC
coinmill.com
5.00 0.027128
10.00 0.054255
20.00 0.108511
50.00 0.271276
100.00 0.542553
200.00 1.085105
500.00 2.712764
1000.00 5.425527
2000.00 10.851055
5000.00 27.127637
10,000.00 54.255273
20,000.00 108.510547
50,000.00 271.276367
100,000.00 542.552735
200,000.00 1085.105470
500,000.00 2712.763675
1,000,000.00 5425.527350
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
ZEC DKK
coinmill.com
0.020000 3.75
0.050000 9.25
0.100000 18.50
0.200000 36.75
0.500000 92.25
1.000000 184.25
2.000000 368.75
5.000000 921.50
10.000000 1843.25
20.000000 3686.25
50.000000 9215.75
100.000000 18,431.50
200.000000 36,862.75
500.000000 92,157.00
1000.000000 184,314.00
2000.000000 368,627.75
5000.000000 921,569.50
ZEC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ