Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Krone Đan Mạch (DKK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


DKK ZRN
coinmill.com
5.00 1,699,570
10.00 3,399,140
20.00 6,798,290
50.00 16,995,710
100.00 33,991,430
200.00 67,982,850
500.00 169,957,130
1000.00 339,914,270
2000.00 679,828,540
5000.00 1,699,571,340
10,000.00 3,399,142,680
20,000.00 6,798,285,360
50,000.00 16,995,713,410
100,000.00 33,991,426,820
200,000.00 67,982,853,640
500,000.00 169,957,134,110
1,000,000.00 339,914,268,220
DKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZRN DKK
coinmill.com
2,000,000 6.00
5,000,000 14.75
10,000,000 29.50
20,000,000 58.75
50,000,000 147.00
100,000,000 294.25
200,000,000 588.50
500,000,000 1471.00
1,000,000,000 2942.00
2,000,000,000 5883.75
5,000,000,000 14,709.50
10,000,000,000 29,419.25
20,000,000,000 58,838.25
50,000,000,000 147,096.00
100,000,000,000 294,191.75
200,000,000,000 588,383.75
500,000,000,000 1,470,959.25
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ