Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The 0x là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


DKK ZRX
coinmill.com
5.00 1.3235
10.00 2.6471
20.00 5.2942
50.00 13.2355
100.00 26.4710
200.00 52.9420
500.00 132.3549
1000.00 264.7098
2000.00 529.4197
5000.00 1323.5491
10,000.00 2647.0983
20,000.00 5294.1965
50,000.00 13,235.4913
100,000.00 26,470.9825
200,000.00 52,941.9651
500,000.00 132,354.9127
1,000,000.00 264,709.8253
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
ZRX DKK
coinmill.com
1.0000 3.75
2.0000 7.50
5.0000 19.00
10.0000 37.75
20.0000 75.50
50.0000 189.00
100.0000 377.75
200.0000 755.50
500.0000 1888.75
1000.0000 3777.75
2000.0000 7555.50
5000.0000 18,888.50
10,000.0000 37,777.25
20,000.0000 75,554.50
50,000.0000 188,886.00
100,000.0000 377,772.25
200,000.0000 755,544.25
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ