Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK ZTC
coinmill.com
5.00 354,500
10.00 709,000
20.00 1,418,000
50.00 3,545,010
100.00 7,090,020
200.00 14,180,030
500.00 35,450,080
1000.00 70,900,160
2000.00 141,800,320
5000.00 354,500,800
10,000.00 709,001,600
20,000.00 1,418,003,200
50,000.00 3,545,007,990
100,000.00 7,090,015,990
200,000.00 14,180,031,980
500,000.00 35,450,079,940
1,000,000.00 70,900,159,890
DKK tỷ lệ
5 tháng Hai 2026
ZTC DKK
coinmill.com
500,000 7.00
1,000,000 14.00
2,000,000 28.25
5,000,000 70.50
10,000,000 141.00
20,000,000 282.00
50,000,000 705.25
100,000,000 1410.50
200,000,000 2820.75
500,000,000 7052.25
1,000,000,000 14,104.25
2,000,000,000 28,208.75
5,000,000,000 70,521.75
10,000,000,000 141,043.50
20,000,000,000 282,086.75
50,000,000,000 705,217.00
100,000,000,000 1,410,434.00
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ