Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DMD ILS
coinmill.com
2.0000 1.80
5.0000 4.49
10.0000 8.98
20.0000 17.97
50.0000 44.92
100.0000 89.84
200.0000 179.69
500.0000 449.22
1000.0000 898.44
2000.0000 1796.87
5000.0000 4492.19
10,000.0000 8984.37
20,000.0000 17,968.74
50,000.0000 44,921.86
100,000.0000 89,843.72
200,000.0000 179,687.44
500,000.0000 449,218.60
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ILS DMD
coinmill.com
2.00 2.2261
5.00 5.5652
10.00 11.1304
20.00 22.2609
50.00 55.6522
100.00 111.3044
200.00 222.6088
500.00 556.5219
1000.00 1113.0438
2000.00 2226.0877
5000.00 5565.2192
10,000.00 11,130.4384
20,000.00 22,260.8768
50,000.00 55,652.1919
100,000.00 111,304.3839
200,000.00 222,608.7678
500,000.00 556,521.9195
ILS tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ