Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DMD ILS
coinmill.com
2.0000 1.86
5.0000 4.64
10.0000 9.29
20.0000 18.58
50.0000 46.44
100.0000 92.89
200.0000 185.78
500.0000 464.44
1000.0000 928.89
2000.0000 1857.77
5000.0000 4644.43
10,000.0000 9288.86
20,000.0000 18,577.71
50,000.0000 46,444.28
100,000.0000 92,888.55
200,000.0000 185,777.10
500,000.0000 464,442.76
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ILS DMD
coinmill.com
2.00 2.1531
5.00 5.3828
10.00 10.7656
20.00 21.5312
50.00 53.8279
100.00 107.6559
200.00 215.3118
500.00 538.2795
1000.00 1076.5589
2000.00 2153.1179
5000.00 5382.7947
10,000.00 10,765.5893
20,000.00 21,531.1786
50,000.00 53,827.9465
100,000.00 107,655.8931
200,000.00 215,311.7861
500,000.00 538,279.4654
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ