Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


DMD ILS
coinmill.com
2.0000 1.82
5.0000 4.56
10.0000 9.12
20.0000 18.24
50.0000 45.60
100.0000 91.19
200.0000 182.38
500.0000 455.96
1000.0000 911.91
2000.0000 1823.82
5000.0000 4559.55
10,000.0000 9119.11
20,000.0000 18,238.21
50,000.0000 45,595.53
100,000.0000 91,191.05
200,000.0000 182,382.10
500,000.0000 455,955.26
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ILS DMD
coinmill.com
2.00 2.1932
5.00 5.4830
10.00 10.9660
20.00 21.9320
50.00 54.8299
100.00 109.6599
200.00 219.3198
500.00 548.2994
1000.00 1096.5988
2000.00 2193.1977
5000.00 5482.9942
10,000.00 10,965.9883
20,000.00 21,931.9766
50,000.00 54,829.9415
100,000.00 109,659.8830
200,000.00 219,319.7661
500,000.00 548,299.4151
ILS tỷ lệ
18 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ