Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


DMD KGS
coinmill.com
2.0000 51
5.0000 128
10.0000 257
20.0000 514
50.0000 1285
100.0000 2569
200.0000 5138
500.0000 12,846
1000.0000 25,692
2000.0000 51,384
5000.0000 128,459
10,000.0000 256,919
20,000.0000 513,838
50,000.0000 1,284,595
100,000.0000 2,569,190
200,000.0000 5,138,379
500,000.0000 12,845,948
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KGS DMD
coinmill.com
50 1.9461
100 3.8923
200 7.7846
500 19.4614
1000 38.9228
2000 77.8456
5000 194.6139
10,000 389.2278
20,000 778.4556
50,000 1946.1390
100,000 3892.2780
200,000 7784.5561
500,000 19,461.3901
1,000,000 38,922.7803
2,000,000 77,845.5606
5,000,000 194,613.9014
10,000,000 389,227.8028
KGS tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ