Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


DMD KHR
coinmill.com
2.0000 2500
5.0000 6100
10.0000 12,300
20.0000 24,600
50.0000 61,400
100.0000 122,900
200.0000 245,800
500.0000 614,500
1000.0000 1,229,000
2000.0000 2,457,900
5000.0000 6,144,800
10,000.0000 12,289,500
20,000.0000 24,579,000
50,000.0000 61,447,500
100,000.0000 122,895,100
200,000.0000 245,790,200
500,000.0000 614,475,400
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KHR DMD
coinmill.com
5000 4.0685
10,000 8.1370
20,000 16.2740
50,000 40.6851
100,000 81.3702
200,000 162.7404
500,000 406.8511
1,000,000 813.7022
2,000,000 1627.4043
5,000,000 4068.5109
10,000,000 8137.0217
20,000,000 16,274.0434
50,000,000 40,685.1085
100,000,000 81,370.2171
200,000,000 162,740.4342
500,000,000 406,851.0855
1,000,000,000 813,702.1709
KHR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ