Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


DMD KHR
coinmill.com
2.0000 2400
5.0000 6000
10.0000 12,100
20.0000 24,200
50.0000 60,500
100.0000 120,900
200.0000 241,800
500.0000 604,500
1000.0000 1,209,000
2000.0000 2,418,100
5000.0000 6,045,200
10,000.0000 12,090,400
20,000.0000 24,180,800
50,000.0000 60,452,000
100,000.0000 120,904,100
200,000.0000 241,808,100
500,000.0000 604,520,300
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KHR DMD
coinmill.com
5000 4.1355
10,000 8.2710
20,000 16.5420
50,000 41.3551
100,000 82.7102
200,000 165.4204
500,000 413.5511
1,000,000 827.1021
2,000,000 1654.2043
5,000,000 4135.5107
10,000,000 8271.0215
20,000,000 16,542.0430
50,000,000 41,355.1075
100,000,000 82,710.2150
200,000,000 165,420.4300
500,000,000 413,551.0749
1,000,000,000 827,102.1499
KHR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ