Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


DMD LUF
coinmill.com
2.0000 20.5
5.0000 51.0
10.0000 102.0
20.0000 203.5
50.0000 509.0
100.0000 1018.5
200.0000 2036.5
500.0000 5091.5
1000.0000 10,183.5
2000.0000 20,367.0
5000.0000 50,917.0
10,000.0000 101,834.5
20,000.0000 203,668.5
50,000.0000 509,171.5
100,000.0000 1,018,343.0
200,000.0000 2,036,686.0
500,000.0000 5,091,715.0
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LUF DMD
coinmill.com
20.0 1.9640
50.0 4.9099
100.0 9.8199
200.0 19.6397
500.0 49.0994
1000.0 98.1987
2000.0 196.3975
5000.0 490.9937
10,000.0 981.9874
20,000.0 1963.9748
50,000.0 4909.9371
100,000.0 9819.8742
200,000.0 19,639.7485
500,000.0 49,099.3712
1,000,000.0 98,198.7424
2,000,000.0 196,397.4848
5,000,000.0 490,993.7120
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ