Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


DMD LYD
coinmill.com
2.0000 0.093
5.0000 0.234
10.0000 0.467
20.0000 0.934
50.0000 2.335
100.0000 4.670
200.0000 9.341
500.0000 23.352
1000.0000 46.703
2000.0000 93.407
5000.0000 233.516
10,000.0000 467.033
20,000.0000 934.065
50,000.0000 2335.163
100,000.0000 4670.326
200,000.0000 9340.653
500,000.0000 23,351.631
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LYD DMD
coinmill.com
0.100 2.1412
0.200 4.2824
0.500 10.7059
1.000 21.4118
2.000 42.8236
5.000 107.0589
10.000 214.1178
20.000 428.2356
50.000 1070.5890
100.000 2141.1780
200.000 4282.3560
500.000 10,705.8901
1000.000 21,411.7802
2000.000 42,823.5604
5000.000 107,058.9009
10,000.000 214,117.8018
20,000.000 428,235.6036
LYD tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ