Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


DMD NMC
coinmill.com
2.0000 0.1467
5.0000 0.3667
10.0000 0.7334
20.0000 1.4668
50.0000 3.6669
100.0000 7.3338
200.0000 14.6676
500.0000 36.6691
1000.0000 73.3382
2000.0000 146.6763
5000.0000 366.6908
10,000.0000 733.3815
20,000.0000 1466.7630
50,000.0000 3666.9076
100,000.0000 7333.8151
200,000.0000 14,667.6302
500,000.0000 36,669.0755
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NMC DMD
coinmill.com
0.2000 2.7271
0.5000 6.8177
1.0000 13.6355
2.0000 27.2709
5.0000 68.1773
10.0000 136.3547
20.0000 272.7094
50.0000 681.7734
100.0000 1363.5468
200.0000 2727.0936
500.0000 6817.7339
1000.0000 13,635.4678
2000.0000 27,270.9357
5000.0000 68,177.3392
10,000.0000 136,354.6784
20,000.0000 272,709.3567
50,000.0000 681,773.3918
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ