Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


DMD NPR
coinmill.com
2.0000 88.35
5.0000 220.85
10.0000 441.65
20.0000 883.35
50.0000 2208.35
100.0000 4416.70
200.0000 8833.40
500.0000 22,083.50
1000.0000 44,167.00
2000.0000 88,334.00
5000.0000 220,834.95
10,000.0000 441,669.90
20,000.0000 883,339.80
50,000.0000 2,208,349.50
100,000.0000 4,416,699.00
200,000.0000 8,833,397.95
500,000.0000 22,083,494.90
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NPR DMD
coinmill.com
100.00 2.2641
200.00 4.5283
500.00 11.3207
1000.00 22.6413
2000.00 45.2827
5000.00 113.2067
10,000.00 226.4134
20,000.00 452.8269
50,000.00 1132.0672
100,000.00 2264.1344
200,000.00 4528.2688
500,000.00 11,320.6719
1,000,000.00 22,641.3438
2,000,000.00 45,282.6875
5,000,000.00 113,206.7188
10,000,000.00 226,413.4377
20,000,000.00 452,826.8754
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ