Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


DMD NPR
coinmill.com
2.0000 0.00
5.0000 0.00
10.0000 0.00
20.0000 0.05
50.0000 0.10
100.0000 0.20
200.0000 0.40
500.0000 1.00
1000.0000 1.95
2000.0000 3.90
5000.0000 9.80
10,000.0000 19.60
20,000.0000 39.25
50,000.0000 98.10
100,000.0000 196.25
200,000.0000 392.50
500,000.0000 981.20
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NPR DMD
coinmill.com
0.00 2.5478
0.00 5.0957
0.00 10.1914
0.05 25.4784
0.10 50.9569
0.20 101.9138
0.50 254.7844
1.00 509.5689
2.00 1019.1377
5.00 2547.8443
10.00 5095.6886
20.00 10,191.3771
50.00 25,478.4428
100.00 50,956.8855
200.00 101,913.7711
500.00 254,784.4276
1000.00 509,568.8553
NPR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ