Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


DMD OMR
coinmill.com
2.0000 0.230
5.0000 0.570
10.0000 1.140
20.0000 2.280
50.0000 5.695
100.0000 11.395
200.0000 22.790
500.0000 56.970
1000.0000 113.940
2000.0000 227.885
5000.0000 569.710
10,000.0000 1139.415
20,000.0000 2278.830
50,000.0000 5697.075
100,000.0000 11,394.150
200,000.0000 22,788.305
500,000.0000 56,970.760
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
OMR DMD
coinmill.com
0.200 1.7553
0.500 4.3882
1.000 8.7764
2.000 17.5529
5.000 43.8822
10.000 87.7643
20.000 175.5286
50.000 438.8216
100.000 877.6432
200.000 1755.2863
500.000 4388.2159
1000.000 8776.4317
2000.000 17,552.8635
5000.000 43,882.1587
10,000.000 87,764.3174
20,000.000 175,528.6348
50,000.000 438,821.5870
OMR tỷ lệ
18 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ