Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


DMD OMR
coinmill.com
2.0000 0.220
5.0000 0.550
10.0000 1.105
20.0000 2.205
50.0000 5.515
100.0000 11.030
200.0000 22.060
500.0000 55.155
1000.0000 110.310
2000.0000 220.620
5000.0000 551.550
10,000.0000 1103.100
20,000.0000 2206.200
50,000.0000 5515.500
100,000.0000 11,031.000
200,000.0000 22,061.995
500,000.0000 55,154.990
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
OMR DMD
coinmill.com
0.200 1.8131
0.500 4.5327
1.000 9.0654
2.000 18.1307
5.000 45.3268
10.000 90.6536
20.000 181.3073
50.000 453.2682
100.000 906.5363
200.000 1813.0726
500.000 4532.6815
1000.000 9065.3630
2000.000 18,130.7260
5000.000 45,326.8151
10,000.000 90,653.6301
20,000.000 181,307.2602
50,000.000 453,268.1505
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ