Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


DMD OMR
coinmill.com
2.0000 0.225
5.0000 0.565
10.0000 1.130
20.0000 2.260
50.0000 5.650
100.0000 11.295
200.0000 22.595
500.0000 56.485
1000.0000 112.970
2000.0000 225.945
5000.0000 564.860
10,000.0000 1129.720
20,000.0000 2259.440
50,000.0000 5648.600
100,000.0000 11,297.205
200,000.0000 22,594.405
500,000.0000 56,486.015
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
OMR DMD
coinmill.com
0.200 1.7703
0.500 4.4259
1.000 8.8517
2.000 17.7035
5.000 44.2587
10.000 88.5175
20.000 177.0350
50.000 442.5874
100.000 885.1749
200.000 1770.3498
500.000 4425.8744
1000.000 8851.7489
2000.000 17,703.4977
5000.000 44,258.7443
10,000.000 88,517.4886
20,000.000 177,034.9773
50,000.000 442,587.4432
OMR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ