Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


DMD OMR
coinmill.com
2.0000 0.225
5.0000 0.565
10.0000 1.125
20.0000 2.255
50.0000 5.635
100.0000 11.270
200.0000 22.545
500.0000 56.360
1000.0000 112.720
2000.0000 225.435
5000.0000 563.590
10,000.0000 1127.185
20,000.0000 2254.370
50,000.0000 5635.920
100,000.0000 11,271.845
200,000.0000 22,543.685
500,000.0000 56,359.215
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
OMR DMD
coinmill.com
0.200 1.7743
0.500 4.4358
1.000 8.8717
2.000 17.7433
5.000 44.3583
10.000 88.7166
20.000 177.4333
50.000 443.5832
100.000 887.1664
200.000 1774.3328
500.000 4435.8320
1000.000 8871.6640
2000.000 17,743.3280
5000.000 44,358.3200
10,000.000 88,716.6400
20,000.000 177,433.2801
50,000.000 443,583.2002
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ