Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


DMD OMR
coinmill.com
2.0000 0.230
5.0000 0.570
10.0000 1.140
20.0000 2.275
50.0000 5.690
100.0000 11.375
200.0000 22.750
500.0000 56.880
1000.0000 113.755
2000.0000 227.510
5000.0000 568.775
10,000.0000 1137.555
20,000.0000 2275.105
50,000.0000 5687.765
100,000.0000 11,375.525
200,000.0000 22,751.055
500,000.0000 56,877.630
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
OMR DMD
coinmill.com
0.200 1.7582
0.500 4.3954
1.000 8.7908
2.000 17.5816
5.000 43.9540
10.000 87.9080
20.000 175.8160
50.000 439.5401
100.000 879.0802
200.000 1758.1604
500.000 4395.4010
1000.000 8790.8021
2000.000 17,581.6041
5000.000 43,954.0103
10,000.000 87,908.0206
20,000.000 175,816.0412
50,000.000 439,540.1031
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ