Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


DMD OMR
coinmill.com
2.0000 0.225
5.0000 0.570
10.0000 1.135
20.0000 2.270
50.0000 5.680
100.0000 11.360
200.0000 22.715
500.0000 56.790
1000.0000 113.585
2000.0000 227.165
5000.0000 567.915
10,000.0000 1135.825
20,000.0000 2271.655
50,000.0000 5679.135
100,000.0000 11,358.270
200,000.0000 22,716.545
500,000.0000 56,791.360
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
OMR DMD
coinmill.com
0.200 1.7608
0.500 4.4021
1.000 8.8042
2.000 17.6083
5.000 44.0208
10.000 88.0416
20.000 176.0831
50.000 440.2078
100.000 880.4156
200.000 1760.8312
500.000 4402.0779
1000.000 8804.1558
2000.000 17,608.3117
5000.000 44,020.7792
10,000.000 88,041.5583
20,000.000 176,083.1167
50,000.000 440,207.7917
OMR tỷ lệ
4 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ