Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


DMD SKK
coinmill.com
2.0000 15.0
5.0000 38.0
10.0000 76.0
20.0000 152.5
50.0000 381.0
100.0000 762.5
200.0000 1525.0
500.0000 3812.0
1000.0000 7624.5
2000.0000 15,248.5
5000.0000 38,121.5
10,000.0000 76,243.0
20,000.0000 152,485.5
50,000.0000 381,214.0
100,000.0000 762,428.0
200,000.0000 1,524,856.0
500,000.0000 3,812,140.0
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SKK DMD
coinmill.com
20.0 2.6232
50.0 6.5580
100.0 13.1160
200.0 26.2320
500.0 65.5800
1000.0 131.1599
2000.0 262.3198
5000.0 655.7996
10,000.0 1311.5992
20,000.0 2623.1984
50,000.0 6557.9959
100,000.0 13,115.9918
200,000.0 26,231.9836
500,000.0 65,579.9591
1,000,000.0 131,159.9182
2,000,000.0 262,319.8365
5,000,000.0 655,799.5912
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ