Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


DMD SKK
coinmill.com
2.0000 15.5
5.0000 38.5
10.0000 77.0
20.0000 154.0
50.0000 385.5
100.0000 770.5
200.0000 1541.0
500.0000 3852.5
1000.0000 7705.5
2000.0000 15,410.5
5000.0000 38,526.5
10,000.0000 77,053.0
20,000.0000 154,105.5
50,000.0000 385,264.0
100,000.0000 770,528.0
200,000.0000 1,541,056.5
500,000.0000 3,852,641.0
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SKK DMD
coinmill.com
20.0 2.5956
50.0 6.4891
100.0 12.9781
200.0 25.9562
500.0 64.8906
1000.0 129.7811
2000.0 259.5622
5000.0 648.9055
10,000.0 1297.8111
20,000.0 2595.6221
50,000.0 6489.0553
100,000.0 12,978.1107
200,000.0 25,956.2213
500,000.0 64,890.5533
1,000,000.0 129,781.1066
2,000,000.0 259,562.2132
5,000,000.0 648,905.5331
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ