Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

DiamondCoins (DMD) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


DMD SRG
coinmill.com
2.0000 15
5.0000 40
10.0000 75
20.0000 155
50.0000 385
100.0000 770
200.0000 1540
500.0000 3850
1000.0000 7700
2000.0000 15,395
5000.0000 38,490
10,000.0000 76,980
20,000.0000 153,960
50,000.0000 384,895
100,000.0000 769,790
200,000.0000 1,539,575
500,000.0000 3,848,940
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SRG DMD
coinmill.com
20 2.5981
50 6.4953
100 12.9906
200 25.9812
500 64.9529
1000 129.9059
2000 259.8117
5000 649.5293
10,000 1299.0587
20,000 2598.1173
50,000 6495.2933
100,000 12,990.5865
200,000 25,981.1730
500,000 64,952.9325
1,000,000 129,905.8650
2,000,000 259,811.7301
5,000,000 649,529.3252
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ