Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


DMD THB
coinmill.com
2.0000 19.75
5.0000 49.25
10.0000 98.25
20.0000 196.75
50.0000 491.50
100.0000 983.25
200.0000 1966.50
500.0000 4916.00
1000.0000 9832.25
2000.0000 19,664.50
5000.0000 49,161.00
10,000.0000 98,322.00
20,000.0000 196,643.75
50,000.0000 491,609.50
100,000.0000 983,218.75
200,000.0000 1,966,437.50
500,000.0000 4,916,093.75
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB DMD
coinmill.com
20.00 2.0341
50.00 5.0853
100.00 10.1707
200.00 20.3414
500.00 50.8534
1000.00 101.7068
2000.00 203.4135
5000.00 508.5338
10,000.00 1017.0676
20,000.00 2034.1353
50,000.00 5085.3382
100,000.00 10,170.6764
200,000.00 20,341.3529
500,000.00 50,853.3822
1,000,000.00 101,706.7645
2,000,000.00 203,413.5290
5,000,000.00 508,533.8224
THB tỷ lệ
18 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ