Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


DMD TRY
coinmill.com
2.0000 43.28
5.0000 108.21
10.0000 216.42
20.0000 432.84
50.0000 1082.09
100.0000 2164.18
200.0000 4328.37
500.0000 10,820.91
1000.0000 21,641.83
2000.0000 43,283.65
5000.0000 108,209.13
10,000.0000 216,418.25
20,000.0000 432,836.50
50,000.0000 1,082,091.25
100,000.0000 2,164,182.50
200,000.0000 4,328,365.00
500,000.0000 10,820,912.51
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TRY DMD
coinmill.com
50.00 2.3103
100.00 4.6207
200.00 9.2414
500.00 23.1034
1000.00 46.2068
2000.00 92.4136
5000.00 231.0341
10,000.00 462.0682
20,000.00 924.1365
50,000.00 2310.3412
100,000.00 4620.6824
200,000.00 9241.3648
500,000.00 23,103.4120
1,000,000.00 46,206.8240
2,000,000.00 92,413.6480
5,000,000.00 231,034.1201
10,000,000.00 462,068.2402
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ