Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


DMD TWD
coinmill.com
2.0000 17
5.0000 42
10.0000 84
20.0000 168
50.0000 420
100.0000 840
200.0000 1680
500.0000 4201
1000.0000 8402
2000.0000 16,804
5000.0000 42,010
10,000.0000 84,020
20,000.0000 168,040
50,000.0000 420,099
100,000.0000 840,198
200,000.0000 1,680,396
500,000.0000 4,200,991
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TWD DMD
coinmill.com
20 2.3804
50 5.9510
100 11.9020
200 23.8039
500 59.5098
1000 119.0195
2000 238.0391
5000 595.0977
10,000 1190.1954
20,000 2380.3907
50,000 5950.9769
100,000 11,901.9537
200,000 23,803.9075
500,000 59,509.7687
1,000,000 119,019.5373
2,000,000 238,039.0746
5,000,000 595,097.6865
TWD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ