Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DMD có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


DMD XEM
coinmill.com
2.0000 13.142
5.0000 32.855
10.0000 65.710
20.0000 131.421
50.0000 328.552
100.0000 657.103
200.0000 1314.206
500.0000 3285.516
1000.0000 6571.031
2000.0000 13,142.062
5000.0000 32,855.156
10,000.0000 65,710.311
20,000.0000 131,420.623
50,000.0000 328,551.557
100,000.0000 657,103.114
200,000.0000 1,314,206.228
500,000.0000 3,285,515.570
DMD tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
XEM DMD
coinmill.com
10.000 1.5218
20.000 3.0437
50.000 7.6092
100.000 15.2183
200.000 30.4366
500.000 76.0916
1000.000 152.1831
2000.000 304.3662
5000.000 760.9156
10,000.000 1521.8312
20,000.000 3043.6623
50,000.000 7609.1558
100,000.000 15,218.3117
200,000.000 30,436.6234
500,000.000 76,091.5584
1,000,000.000 152,183.1169
2,000,000.000 304,366.2337
XEM tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ