Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


DMD XEU
coinmill.com
2.0000 0.51
5.0000 1.29
10.0000 2.57
20.0000 5.14
50.0000 12.86
100.0000 25.72
200.0000 51.44
500.0000 128.59
1000.0000 257.18
2000.0000 514.37
5000.0000 1285.92
10,000.0000 2571.85
20,000.0000 5143.69
50,000.0000 12,859.23
100,000.0000 25,718.46
200,000.0000 51,436.92
500,000.0000 128,592.29
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU DMD
coinmill.com
0.50 1.9441
1.00 3.8883
2.00 7.7765
5.00 19.4413
10.00 38.8826
20.00 77.7652
50.00 194.4129
100.00 388.8258
200.00 777.6516
500.00 1944.1290
1000.00 3888.2580
2000.00 7776.5161
5000.00 19,441.2902
10,000.00 38,882.5803
20,000.00 77,765.1607
50,000.00 194,412.9017
100,000.00 388,825.8034
XEU tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ