Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


DMD XEU
coinmill.com
2.0000 0.52
5.0000 1.31
10.0000 2.62
20.0000 5.24
50.0000 13.10
100.0000 26.21
200.0000 52.41
500.0000 131.03
1000.0000 262.06
2000.0000 524.13
5000.0000 1310.32
10,000.0000 2620.64
20,000.0000 5241.27
50,000.0000 13,103.19
100,000.0000 26,206.37
200,000.0000 52,412.74
500,000.0000 131,031.86
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XEU DMD
coinmill.com
0.50 1.9079
1.00 3.8159
2.00 7.6317
5.00 19.0793
10.00 38.1587
20.00 76.3173
50.00 190.7933
100.00 381.5866
200.00 763.1732
500.00 1907.9329
1000.00 3815.8658
2000.00 7631.7316
5000.00 19,079.3290
10,000.00 38,158.6580
20,000.00 76,317.3161
50,000.00 190,793.2901
100,000.00 381,586.5803
XEU tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ