Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


DMD XOF
coinmill.com
2.0000 335
5.0000 837
10.0000 1675
20.0000 3349
50.0000 8373
100.0000 16,745
200.0000 33,491
500.0000 83,727
1000.0000 167,455
2000.0000 334,909
5000.0000 837,273
10,000.0000 1,674,545
20,000.0000 3,349,091
50,000.0000 8,372,727
100,000.0000 16,745,454
200,000.0000 33,490,908
500,000.0000 83,727,271
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF DMD
coinmill.com
500 2.9859
1000 5.9718
2000 11.9435
5000 29.8588
10,000 59.7177
20,000 119.4354
50,000 298.5885
100,000 597.1770
200,000 1194.3540
500,000 2985.8850
1,000,000 5971.7699
2,000,000 11,943.5399
5,000,000 29,858.8497
10,000,000 59,717.6994
20,000,000 119,435.3987
50,000,000 298,588.4968
100,000,000 597,176.9936
XOF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ