Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


DMD XPD
coinmill.com
2.0000 0.001
5.0000 0.002
10.0000 0.003
20.0000 0.006
50.0000 0.015
100.0000 0.031
200.0000 0.062
500.0000 0.155
1000.0000 0.309
2000.0000 0.619
5000.0000 1.547
10,000.0000 3.094
20,000.0000 6.187
50,000.0000 15.468
100,000.0000 30.935
200,000.0000 61.871
500,000.0000 154.677
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XPD DMD
coinmill.com
0.001 3.2325
0.002 6.4651
0.005 16.1627
0.010 32.3254
0.020 64.6507
0.050 161.6268
0.100 323.2537
0.200 646.5074
0.500 1616.2685
1.000 3232.5370
2.000 6465.0740
5.000 16,162.6850
10.000 32,325.3699
20.000 64,650.7399
50.000 161,626.8497
100.000 323,253.6995
200.000 646,507.3989
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ