Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 14 chữ số có nghĩa.


DMD XRP
coinmill.com
2.0000 0.69
5.0000 1.72
10.0000 3.44
20.0000 6.88
50.0000 17.20
100.0000 34.40
200.0000 68.79
500.0000 171.98
1000.0000 343.96
2000.0000 687.93
5000.0000 1719.82
10,000.0000 3439.63
20,000.0000 6879.26
50,000.0000 17,198.16
100,000.0000 34,396.32
200,000.0000 68,792.65
500,000.0000 171,981.62
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XRP DMD
coinmill.com
1.00 2.9073
2.00 5.8146
5.00 14.5364
10.00 29.0729
20.00 58.1457
50.00 145.3644
100.00 290.7287
200.00 581.4575
500.00 1453.6437
1000.00 2907.2875
2000.00 5814.5749
5000.00 14,536.4373
10,000.00 29,072.8746
20,000.00 58,145.7491
50,000.00 145,364.3728
100,000.00 290,728.7456
200,000.00 581,457.4913
XRP tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ