Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và DiamondCoins (DMD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


DMD YUM
coinmill.com
2.0000 1.0
5.0000 2.5
10.0000 5.0
20.0000 10.0
50.0000 25.5
100.0000 51.0
200.0000 102.5
500.0000 256.0
1000.0000 512.0
2000.0000 1024.0
5000.0000 2560.0
10,000.0000 5120.0
20,000.0000 10,240.0
50,000.0000 25,599.5
100,000.0000 51,199.0
200,000.0000 102,398.0
500,000.0000 255,995.0
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YUM DMD
coinmill.com
1.0 1.9532
2.0 3.9063
5.0 9.7658
10.0 19.5316
20.0 39.0632
50.0 97.6581
100.0 195.3162
200.0 390.6325
500.0 976.5812
1000.0 1953.1625
2000.0 3906.3249
5000.0 9765.8123
10,000.0 19,531.6245
20,000.0 39,063.2490
50,000.0 97,658.1226
100,000.0 195,316.2451
200,000.0 390,632.4902
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ