Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


DOP EGP
coinmill.com
50 46.25
100 92.75
200 185.50
500 463.50
1000 927.25
2000 1854.50
5000 4636.00
10,000 9272.25
20,000 18,544.25
50,000 46,361.00
100,000 92,721.75
200,000 185,443.50
500,000 463,608.75
1,000,000 927,217.50
2,000,000 1,854,435.25
5,000,000 4,636,088.00
10,000,000 9,272,176.00
DOP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
EGP DOP
coinmill.com
50.00 54
100.00 108
200.00 216
500.00 539
1000.00 1078
2000.00 2157
5000.00 5392
10,000.00 10,785
20,000.00 21,570
50,000.00 53,925
100,000.00 107,850
200,000.00 215,699
500,000.00 539,248
1,000,000.00 1,078,496
2,000,000.00 2,156,991
5,000,000.00 5,392,478
10,000,000.00 10,784,955
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ