Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DOP ERN
coinmill.com
50 12.49
100 24.99
200 49.98
500 124.95
1000 249.90
2000 499.80
5000 1249.49
10,000 2498.98
20,000 4997.96
50,000 12,494.91
100,000 24,989.82
200,000 49,979.65
500,000 124,949.12
1,000,000 249,898.25
2,000,000 499,796.50
5,000,000 1,249,491.25
10,000,000 2,498,982.50
DOP tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
ERN DOP
coinmill.com
10.00 40
20.00 80
50.00 200
100.00 400
200.00 800
500.00 2001
1000.00 4002
2000.00 8003
5000.00 20,008
10,000.00 40,016
20,000.00 80,033
50,000.00 200,081
100,000.00 400,163
200,000.00 800,326
500,000.00 2,000,814
1,000,000.00 4,001,629
2,000,000.00 8,003,257
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ