Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DOP ERN
coinmill.com
50 12.44
100 24.89
200 49.78
500 124.44
1000 248.88
2000 497.76
5000 1244.40
10,000 2488.81
20,000 4977.61
50,000 12,444.04
100,000 24,888.07
200,000 49,776.15
500,000 124,440.37
1,000,000 248,880.75
2,000,000 497,761.50
5,000,000 1,244,403.74
10,000,000 2,488,807.49
DOP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
ERN DOP
coinmill.com
10.00 40
20.00 80
50.00 201
100.00 402
200.00 804
500.00 2009
1000.00 4018
2000.00 8036
5000.00 20,090
10,000.00 40,180
20,000.00 80,360
50,000.00 200,899
100,000.00 401,799
200,000.00 803,598
500,000.00 2,008,994
1,000,000.00 4,017,989
2,000,000.00 8,035,977
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ