Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


DOP FRF
coinmill.com
50 5.34
100 10.68
200 21.36
500 53.39
1000 106.79
2000 213.57
5000 533.93
10,000 1067.85
20,000 2135.70
50,000 5339.26
100,000 10,678.52
200,000 21,357.05
500,000 53,392.62
1,000,000 106,785.23
2,000,000 213,570.46
5,000,000 533,926.16
10,000,000 1,067,852.31
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRF DOP
coinmill.com
5.00 47
10.00 94
20.00 187
50.00 468
100.00 936
200.00 1873
500.00 4682
1000.00 9365
2000.00 18,729
5000.00 46,823
10,000.00 93,646
20,000.00 187,292
50,000.00 468,230
100,000.00 936,459
200,000.00 1,872,918
500,000.00 4,682,295
1,000,000.00 9,364,591
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ