Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


DOP FRF
coinmill.com
50 4.73
100 9.46
200 18.91
500 47.28
1000 94.57
2000 189.14
5000 472.84
10,000 945.69
20,000 1891.37
50,000 4728.43
100,000 9456.86
200,000 18,913.73
500,000 47,284.31
1,000,000 94,568.63
2,000,000 189,137.26
5,000,000 472,843.15
10,000,000 945,686.29
DOP tỷ lệ
16 tháng Mười 2026
FRF DOP
coinmill.com
5.00 53
10.00 106
20.00 211
50.00 529
100.00 1057
200.00 2115
500.00 5287
1000.00 10,574
2000.00 21,149
5000.00 52,872
10,000.00 105,743
20,000.00 211,487
50,000.00 528,717
100,000.00 1,057,433
200,000.00 2,114,866
500,000.00 5,287,166
1,000,000.00 10,574,331
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ