Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DOP FRK
coinmill.com
50 8.2586
100 16.5172
200 33.0343
500 82.5858
1000 165.1716
2000 330.3433
5000 825.8582
10,000 1651.7163
20,000 3303.4326
50,000 8258.5815
100,000 16,517.1630
200,000 33,034.3260
500,000 82,585.8151
1,000,000 165,171.6302
2,000,000 330,343.2604
5,000,000 825,858.1509
10,000,000 1,651,716.3019
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRK DOP
coinmill.com
5.0000 30
10.0000 61
20.0000 121
50.0000 303
100.0000 605
200.0000 1211
500.0000 3027
1000.0000 6054
2000.0000 12,109
5000.0000 30,272
10,000.0000 60,543
20,000.0000 121,086
50,000.0000 302,715
100,000.0000 605,431
200,000.0000 1,210,862
500,000.0000 3,027,154
1,000,000.0000 6,054,308
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ