Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


DOP GBP
coinmill.com
50 0.63
100 1.26
200 2.51
500 6.28
1000 12.56
2000 25.12
5000 62.79
10,000 125.58
20,000 251.16
50,000 627.91
100,000 1255.82
200,000 2511.64
500,000 6279.09
1,000,000 12,558.18
2,000,000 25,116.36
5,000,000 62,790.89
10,000,000 125,581.78
DOP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
GBP DOP
coinmill.com
0.50 40
1.00 80
2.00 159
5.00 398
10.00 796
20.00 1593
50.00 3981
100.00 7963
200.00 15,926
500.00 39,815
1000.00 79,629
2000.00 159,259
5000.00 398,147
10,000.00 796,294
20,000.00 1,592,588
50,000.00 3,981,469
100,000.00 7,962,939
GBP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ