Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Dominican Peso (DOP) và Ghana Cedi (GHS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Old Ghana Cedi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Ghana Cedis hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa.


DOP GHC
coinmill.com
50 97,222.2
100 194,444.4
200 388,888.9
500 972,222.2
1000 1,944,444.4
2000 3,888,888.9
5000 9,722,222.2
10,000 19,444,444.4
20,000 38,888,888.9
50,000 97,222,222.2
100,000 194,444,444.4
200,000 388,888,888.9
500,000 972,222,222.2
1,000,000 1,944,444,444.4
2,000,000 3,888,888,888.9
5,000,000 9,722,222,222.2
10,000,000 19,444,444,444.4
DOP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
GHC DOP
coinmill.com
100,000.0 51
200,000.0 103
500,000.0 257
1,000,000.0 514
2,000,000.0 1029
5,000,000.0 2571
10,000,000.0 5143
20,000,000.0 10,286
50,000,000.0 25,714
100,000,000.0 51,429
200,000,000.0 102,857
500,000,000.0 257,143
1,000,000,000.0 514,286
2,000,000,000.0 1,028,571
5,000,000,000.0 2,571,429
10,000,000,000.0 5,142,857
20,000,000,000.0 10,285,714
GHC tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ