Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Hy Lạp drachma được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hy Lạp drachma trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hy Lạp Drachmas hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa.


DOP GRD
coinmill.com
50 274.5
100 549.0
200 1098.0
500 2744.5
1000 5489.0
2000 10,978.0
5000 27,445.0
10,000 54,890.0
20,000 109,780.5
50,000 274,451.0
100,000 548,902.5
200,000 1,097,805.0
500,000 2,744,512.0
1,000,000 5,489,024.0
2,000,000 10,978,048.0
5,000,000 27,445,119.5
10,000,000 54,890,239.5
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GRD DOP
coinmill.com
200.0 36
500.0 91
1000.0 182
2000.0 364
5000.0 911
10,000.0 1822
20,000.0 3644
50,000.0 9109
100,000.0 18,218
200,000.0 36,436
500,000.0 91,091
1,000,000.0 182,182
2,000,000.0 364,364
5,000,000.0 910,909
10,000,000.0 1,821,818
20,000,000.0 3,643,635
50,000,000.0 9,109,088
GRD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ