Drachma của Hy Lạp, (GRD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương với 340,750 GRD.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Hy Lạp drachma được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hy Lạp drachma trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hy Lạp Drachmas hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Drachma của Hy Lạp là tiền tệ Hy Lạp (GR, GRC). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu GRD có thể được viết Dr. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Drachma của Hy Lạp được chia thành 100 lepta. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái drachma của Hy Lạp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GRD có 6 chữ số có nghĩa.


DOP GRD
coinmill.com
50 284.0
100 568.0
200 1136.0
500 2840.5
1000 5681.0
2000 11,362.0
5000 28,405.5
10,000 56,810.5
20,000 113,621.5
50,000 284,053.5
100,000 568,107.0
200,000 1,136,214.0
500,000 2,840,535.0
1,000,000 5,681,070.0
2,000,000 11,362,140.5
5,000,000 28,405,351.0
10,000,000 56,810,702.5
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GRD DOP
coinmill.com
200.0 35
500.0 88
1000.0 176
2000.0 352
5000.0 880
10,000.0 1760
20,000.0 3520
50,000.0 8801
100,000.0 17,602
200,000.0 35,205
500,000.0 88,012
1,000,000.0 176,023
2,000,000.0 352,046
5,000,000.0 880,116
10,000,000.0 1,760,232
20,000,000.0 3,520,463
50,000,000.0 8,801,159
GRD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ