Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa.


DOP HNL
coinmill.com
50 21.90
100 43.80
200 87.59
500 218.98
1000 437.96
2000 875.91
5000 2189.78
10,000 4379.56
20,000 8759.12
50,000 21,897.81
100,000 43,795.62
200,000 87,591.24
500,000 218,978.10
1,000,000 437,956.20
2,000,000 875,912.41
5,000,000 2,189,781.02
10,000,000 4,379,562.04
DOP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
HNL DOP
coinmill.com
20.00 46
50.00 114
100.00 228
200.00 457
500.00 1142
1000.00 2283
2000.00 4567
5000.00 11,417
10,000.00 22,833
20,000.00 45,667
50,000.00 114,167
100,000.00 228,333
200,000.00 456,667
500,000.00 1,141,667
1,000,000.00 2,283,333
2,000,000.00 4,566,667
5,000,000.00 11,416,667
HNL tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ