Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


DOP LUF
coinmill.com
50 33.0
100 66.5
200 132.5
500 331.5
1000 662.5
2000 1325.5
5000 3313.5
10,000 6626.5
20,000 13,253.0
50,000 33,133.0
100,000 66,266.0
200,000 132,532.5
500,000 331,331.0
1,000,000 662,661.5
2,000,000 1,325,323.0
5,000,000 3,313,308.0
10,000,000 6,626,616.0
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF DOP
coinmill.com
20.0 30
50.0 75
100.0 151
200.0 302
500.0 755
1000.0 1509
2000.0 3018
5000.0 7545
10,000.0 15,091
20,000.0 30,181
50,000.0 75,453
100,000.0 150,907
200,000.0 301,813
500,000.0 754,533
1,000,000.0 1,509,066
2,000,000.0 3,018,132
5,000,000.0 7,545,329
LUF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ