Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


DOP LUF
coinmill.com
50 32.5
100 65.0
200 130.0
500 325.0
1000 650.0
2000 1299.5
5000 3249.0
10,000 6498.0
20,000 12,996.5
50,000 32,491.0
100,000 64,982.0
200,000 129,964.0
500,000 324,910.5
1,000,000 649,821.0
2,000,000 1,299,642.5
5,000,000 3,249,106.0
10,000,000 6,498,212.0
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF DOP
coinmill.com
20.0 31
50.0 77
100.0 154
200.0 308
500.0 769
1000.0 1539
2000.0 3078
5000.0 7694
10,000.0 15,389
20,000.0 30,778
50,000.0 76,944
100,000.0 153,888
200,000.0 307,777
500,000.0 769,442
1,000,000.0 1,538,885
2,000,000.0 3,077,770
5,000,000.0 7,694,424
LUF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ