Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


DOP LUF
coinmill.com
50 32.5
100 65.0
200 130.5
500 325.5
1000 651.5
2000 1303.0
5000 3257.5
10,000 6514.5
20,000 13,029.5
50,000 32,573.0
100,000 65,146.5
200,000 130,293.0
500,000 325,732.0
1,000,000 651,464.5
2,000,000 1,302,928.5
5,000,000 3,257,321.5
10,000,000 6,514,642.5
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LUF DOP
coinmill.com
20.0 31
50.0 77
100.0 154
200.0 307
500.0 768
1000.0 1535
2000.0 3070
5000.0 7675
10,000.0 15,350
20,000.0 30,700
50,000.0 76,750
100,000.0 153,500
200,000.0 307,001
500,000.0 767,502
1,000,000.0 1,535,004
2,000,000.0 3,070,007
5,000,000.0 7,675,018
LUF tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ