Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


DOP MGA
coinmill.com
50 3710
100 7420
200 14,839
500 37,099
1000 74,197
2000 148,395
5000 370,987
10,000 741,975
20,000 1,483,949
50,000 3,709,873
100,000 7,419,746
200,000 14,839,491
500,000 37,098,728
1,000,000 74,197,456
2,000,000 148,394,912
5,000,000 370,987,280
10,000,000 741,974,561
DOP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGA DOP
coinmill.com
5000 67
10,000 135
20,000 270
50,000 674
100,000 1348
200,000 2696
500,000 6739
1,000,000 13,478
2,000,000 26,955
5,000,000 67,388
10,000,000 134,776
20,000,000 269,551
50,000,000 673,878
100,000,000 1,347,755
200,000,000 2,695,510
500,000,000 6,738,776
1,000,000,000 13,477,551
MGA tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ