Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 2 chữ số có nghĩa.


DOP MKD
coinmill.com
50 46.5
100 93.5
200 186.5
500 466.5
1000 933.0
2000 1866.0
5000 4665.5
10,000 9331.0
20,000 18,661.5
50,000 46,654.0
100,000 93,307.5
200,000 186,615.5
500,000 466,538.5
1,000,000 933,077.0
2,000,000 1,866,154.0
5,000,000 4,665,384.5
10,000,000 9,330,769.0
DOP tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MKD DOP
coinmill.com
50.0 54
100.0 107
200.0 214
500.0 536
1000.0 1072
2000.0 2143
5000.0 5359
10,000.0 10,717
20,000.0 21,434
50,000.0 53,586
100,000.0 107,172
200,000.0 214,345
500,000.0 535,862
1,000,000.0 1,071,723
2,000,000.0 2,143,446
5,000,000.0 5,358,615
10,000,000.0 10,717,230
MKD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ