Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


DOP MYR
coinmill.com
50 3.82
100 7.63
200 15.27
500 38.17
1000 76.33
2000 152.67
5000 381.66
10,000 763.33
20,000 1526.66
50,000 3816.65
100,000 7633.29
200,000 15,266.58
500,000 38,166.46
1,000,000 76,332.92
2,000,000 152,665.85
5,000,000 381,664.62
10,000,000 763,329.24
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR DOP
coinmill.com
5.00 66
10.00 131
20.00 262
50.00 655
100.00 1310
200.00 2620
500.00 6550
1000.00 13,101
2000.00 26,201
5000.00 65,503
10,000.00 131,005
20,000.00 262,010
50,000.00 655,025
100,000.00 1,310,051
200,000.00 2,620,101
500,000.00 6,550,253
1,000,000.00 13,100,507
MYR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ