Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


DOP PHP
coinmill.com
50 52.04
100 104.08
200 208.17
500 520.42
1000 1040.83
2000 2081.67
5000 5204.17
10,000 10,408.35
20,000 20,816.69
50,000 52,041.74
100,000 104,083.47
200,000 208,166.94
500,000 520,417.35
1,000,000 1,040,834.71
2,000,000 2,081,669.41
5,000,000 5,204,173.53
10,000,000 10,408,347.07
DOP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP DOP
coinmill.com
50.00 48
100.00 96
200.00 192
500.00 480
1000.00 961
2000.00 1922
5000.00 4804
10,000.00 9608
20,000.00 19,215
50,000.00 48,038
100,000.00 96,077
200,000.00 192,153
500,000.00 480,384
1,000,000.00 960,767
2,000,000.00 1,921,535
5,000,000.00 4,803,837
10,000,000.00 9,607,673
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ