Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


DOP SIT
coinmill.com
50 177.1
100 354.1
200 708.2
500 1770.6
1000 3541.2
2000 7082.4
5000 17,706.1
10,000 35,412.2
20,000 70,824.4
50,000 177,061.0
100,000 354,122.0
200,000 708,244.0
500,000 1,770,609.9
1,000,000 3,541,219.8
2,000,000 7,082,439.6
5,000,000 17,706,099.0
10,000,000 35,412,198.0
DOP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SIT DOP
coinmill.com
200.0 56
500.0 141
1000.0 282
2000.0 565
5000.0 1412
10,000.0 2824
20,000.0 5648
50,000.0 14,119
100,000.0 28,239
200,000.0 56,478
500,000.0 141,194
1,000,000.0 282,389
2,000,000.0 564,777
5,000,000.0 1,411,943
10,000,000.0 2,823,886
20,000,000.0 5,647,771
50,000,000.0 14,119,429
SIT tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ