Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


DOP SIT
coinmill.com
50 196.8
100 393.7
200 787.3
500 1968.3
1000 3936.6
2000 7873.1
5000 19,682.8
10,000 39,365.6
20,000 78,731.2
50,000 196,827.9
100,000 393,655.9
200,000 787,311.8
500,000 1,968,279.5
1,000,000 3,936,559.0
2,000,000 7,873,117.9
5,000,000 19,682,794.9
10,000,000 39,365,589.7
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT DOP
coinmill.com
200.0 51
500.0 127
1000.0 254
2000.0 508
5000.0 1270
10,000.0 2540
20,000.0 5081
50,000.0 12,701
100,000.0 25,403
200,000.0 50,806
500,000.0 127,014
1,000,000.0 254,029
2,000,000.0 508,058
5,000,000.0 1,270,145
10,000,000.0 2,540,290
20,000,000.0 5,080,579
50,000,000.0 12,701,448
SIT tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ