Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


DOP SIT
coinmill.com
50 193.5
100 387.0
200 774.0
500 1935.0
1000 3870.0
2000 7740.1
5000 19,350.2
10,000 38,700.4
20,000 77,400.8
50,000 193,501.9
100,000 387,003.8
200,000 774,007.7
500,000 1,935,019.2
1,000,000 3,870,038.4
2,000,000 7,740,076.9
5,000,000 19,350,192.2
10,000,000 38,700,384.5
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT DOP
coinmill.com
200.0 52
500.0 129
1000.0 258
2000.0 517
5000.0 1292
10,000.0 2584
20,000.0 5168
50,000.0 12,920
100,000.0 25,840
200,000.0 51,679
500,000.0 129,198
1,000,000.0 258,395
2,000,000.0 516,791
5,000,000.0 1,291,977
10,000,000.0 2,583,954
20,000,000.0 5,167,907
50,000,000.0 12,919,768
SIT tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ