Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


DOP SYP
coinmill.com
50 102.50
100 205.25
200 410.25
500 1026.00
1000 2051.75
2000 4103.75
5000 10,259.25
10,000 20,518.50
20,000 41,036.75
50,000 102,592.00
100,000 205,184.00
200,000 410,368.00
500,000 1,025,919.75
1,000,000 2,051,839.50
2,000,000 4,103,679.00
5,000,000 10,259,197.25
10,000,000 20,518,394.75
DOP tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
SYP DOP
coinmill.com
100.00 49
200.00 97
500.00 244
1000.00 487
2000.00 975
5000.00 2437
10,000.00 4874
20,000.00 9747
50,000.00 24,368
100,000.00 48,737
200,000.00 97,474
500,000.00 243,684
1,000,000.00 487,368
2,000,000.00 974,735
5,000,000.00 2,436,838
10,000,000.00 4,873,676
20,000,000.00 9,747,351
SYP tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ