Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


DOP UAH
coinmill.com
0 0.01
0 0.03
0 0.07
0 0.13
0 0.26
1 0.65
1 1.31
2 2.61
5 6.53
10 13.06
20 26.12
50 65.30
100 130.61
200 261.21
500 653.03
1000 1306.06
2000 2612.11
DOP tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
UAH DOP
coinmill.com
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 1
2.00 2
5.00 4
10.00 8
20.00 15
50.00 38
100.00 77
200.00 153
500.00 383
1000.00 766
2000.00 1531
5000.00 3828
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ