Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


DOP UAH
coinmill.com
50 37.65
100 75.31
200 150.62
500 376.54
1000 753.08
2000 1506.16
5000 3765.39
10,000 7530.79
20,000 15,061.58
50,000 37,653.94
100,000 75,307.88
200,000 150,615.76
500,000 376,539.41
1,000,000 753,078.82
2,000,000 1,506,157.64
5,000,000 3,765,394.09
10,000,000 7,530,788.18
DOP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
UAH DOP
coinmill.com
50.00 66
100.00 133
200.00 266
500.00 664
1000.00 1328
2000.00 2656
5000.00 6639
10,000.00 13,279
20,000.00 26,558
50,000.00 66,394
100,000.00 132,788
200,000.00 265,576
500,000.00 663,941
1,000,000.00 1,327,882
2,000,000.00 2,655,765
5,000,000.00 6,639,411
10,000,000.00 13,278,823
UAH tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ