Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


DOP XEM
coinmill.com
50 22.005
100 44.010
200 88.020
500 220.051
1000 440.102
2000 880.204
5000 2200.510
10,000 4401.020
20,000 8802.040
50,000 22,005.100
100,000 44,010.200
200,000 88,020.400
500,000 220,051.001
1,000,000 440,102.002
2,000,000 880,204.003
5,000,000 2,200,510.008
10,000,000 4,401,020.017
DOP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XEM DOP
coinmill.com
20.000 45
50.000 114
100.000 227
200.000 454
500.000 1136
1000.000 2272
2000.000 4544
5000.000 11,361
10,000.000 22,722
20,000.000 45,444
50,000.000 113,610
100,000.000 227,220
200,000.000 454,440
500,000.000 1,136,100
1,000,000.000 2,272,201
2,000,000.000 4,544,401
5,000,000.000 11,361,003
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ