Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


DOP XEM
coinmill.com
50 22.095
100 44.190
200 88.380
500 220.951
1000 441.901
2000 883.803
5000 2209.506
10,000 4419.013
20,000 8838.025
50,000 22,095.064
100,000 44,190.127
200,000 88,380.255
500,000 220,950.637
1,000,000 441,901.274
2,000,000 883,802.548
5,000,000 2,209,506.370
10,000,000 4,419,012.739
DOP tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XEM DOP
coinmill.com
20.000 45
50.000 113
100.000 226
200.000 453
500.000 1131
1000.000 2263
2000.000 4526
5000.000 11,315
10,000.000 22,629
20,000.000 45,259
50,000.000 113,147
100,000.000 226,295
200,000.000 452,590
500,000.000 1,131,474
1,000,000.000 2,262,949
2,000,000.000 4,525,898
5,000,000.000 11,314,744
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ