Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


DOP XEM
coinmill.com
50 24.848
100 49.696
200 99.392
500 248.480
1000 496.959
2000 993.918
5000 2484.795
10,000 4969.590
20,000 9939.180
50,000 24,847.950
100,000 49,695.901
200,000 99,391.801
500,000 248,479.503
1,000,000 496,959.006
2,000,000 993,918.012
5,000,000 2,484,795.030
10,000,000 4,969,590.060
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM DOP
coinmill.com
20.000 40
50.000 101
100.000 201
200.000 402
500.000 1006
1000.000 2012
2000.000 4024
5000.000 10,061
10,000.000 20,122
20,000.000 40,245
50,000.000 100,612
100,000.000 201,224
200,000.000 402,448
500,000.000 1,006,119
1,000,000.000 2,012,238
2,000,000.000 4,024,477
5,000,000.000 10,061,192
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ