Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


DOP YER
coinmill.com
50 195.365
100 390.735
200 781.470
500 1953.675
1000 3907.350
2000 7814.695
5000 19,536.740
10,000 39,073.480
20,000 78,146.965
50,000 195,367.410
100,000 390,734.825
200,000 781,469.650
500,000 1,953,674.120
1,000,000 3,907,348.245
2,000,000 7,814,696.485
5,000,000 19,536,741.215
10,000,000 39,073,482.430
DOP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
YER DOP
coinmill.com
200.000 51
500.000 128
1000.000 256
2000.000 512
5000.000 1280
10,000.000 2559
20,000.000 5119
50,000.000 12,796
100,000.000 25,593
200,000.000 51,186
500,000.000 127,964
1,000,000.000 255,928
2,000,000.000 511,856
5,000,000.000 1,279,640
10,000,000.000 2,559,280
20,000,000.000 5,118,561
50,000,000.000 12,796,402
YER tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ