Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Algerian Dinar (DZD) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


DZD GBX
coinmill.com
100.00 57
200.00 114
500.00 285
1000.00 571
2000.00 1142
5000.00 2854
10,000.00 5709
20,000.00 11,418
50,000.00 28,544
100,000.00 57,088
200,000.00 114,177
500,000.00 285,442
1,000,000.00 570,885
2,000,000.00 1,141,770
5,000,000.00 2,854,425
10,000,000.00 5,708,849
20,000,000.00 11,417,698
DZD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GBX DZD
coinmill.com
50 87.60
100 175.15
200 350.35
500 875.85
1000 1751.65
2000 3503.35
5000 8758.35
10,000 17,516.65
20,000 35,033.35
50,000 87,583.35
100,000 175,166.65
200,000 350,333.30
500,000 875,833.25
1,000,000 1,751,666.50
2,000,000 3,503,333.05
5,000,000 8,758,332.60
10,000,000 17,516,665.20
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ