Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


DZD HUF
coinmill.com
100.00 254
200.00 507
500.00 1268
1000.00 2536
2000.00 5071
5000.00 12,679
10,000.00 25,357
20,000.00 50,715
50,000.00 126,787
100,000.00 253,574
200,000.00 507,147
500,000.00 1,267,869
1,000,000.00 2,535,737
2,000,000.00 5,071,474
5,000,000.00 12,678,686
10,000,000.00 25,357,372
20,000,000.00 50,714,744
DZD tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026
HUF DZD
coinmill.com
200 78.85
500 197.20
1000 394.35
2000 788.75
5000 1971.80
10,000 3943.65
20,000 7887.25
50,000 19,718.15
100,000 39,436.25
200,000 78,872.55
500,000 197,181.30
1,000,000 394,362.65
2,000,000 788,725.25
5,000,000 1,971,813.15
10,000,000 3,943,626.35
20,000,000 7,887,252.70
50,000,000 19,718,131.70
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ