Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


DZD HUF
coinmill.com
100.00 253
200.00 507
500.00 1267
1000.00 2534
2000.00 5068
5000.00 12,669
10,000.00 25,338
20,000.00 50,676
50,000.00 126,691
100,000.00 253,382
200,000.00 506,764
500,000.00 1,266,911
1,000,000.00 2,533,822
2,000,000.00 5,067,644
5,000,000.00 12,669,110
10,000,000.00 25,338,220
20,000,000.00 50,676,441
DZD tỷ lệ
6 tháng Tư 2026
HUF DZD
coinmill.com
200 78.95
500 197.35
1000 394.65
2000 789.30
5000 1973.30
10,000 3946.60
20,000 7893.20
50,000 19,733.05
100,000 39,466.05
200,000 78,932.15
500,000 197,330.35
1,000,000 394,660.70
2,000,000 789,321.40
5,000,000 1,973,303.55
10,000,000 3,946,607.05
20,000,000 7,893,214.15
50,000,000 19,733,035.35
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ