Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


DZD HUF
coinmill.com
100.00 252
200.00 505
500.00 1262
1000.00 2523
2000.00 5047
5000.00 12,617
10,000.00 25,235
20,000.00 50,470
50,000.00 126,174
100,000.00 252,348
200,000.00 504,695
500,000.00 1,261,738
1,000,000.00 2,523,477
2,000,000.00 5,046,953
5,000,000.00 12,617,383
10,000,000.00 25,234,766
20,000,000.00 50,469,532
DZD tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
HUF DZD
coinmill.com
200 79.25
500 198.15
1000 396.30
2000 792.55
5000 1981.40
10,000 3962.80
20,000 7925.55
50,000 19,813.95
100,000 39,627.85
200,000 79,255.75
500,000 198,139.35
1,000,000 396,278.70
2,000,000 792,557.40
5,000,000 1,981,393.45
10,000,000 3,962,786.90
20,000,000 7,925,573.85
50,000,000 19,813,934.55
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ