Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 4 chữ số có nghĩa.


DZD HUF
coinmill.com
100.00 242
200.00 483
500.00 1208
1000.00 2416
2000.00 4833
5000.00 12,082
10,000.00 24,164
20,000.00 48,327
50,000.00 120,818
100,000.00 241,636
200,000.00 483,272
500,000.00 1,208,179
1,000,000.00 2,416,359
2,000,000.00 4,832,718
5,000,000.00 12,081,794
10,000,000.00 24,163,588
20,000,000.00 48,327,176
DZD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
HUF DZD
coinmill.com
200 82.75
500 206.90
1000 413.85
2000 827.70
5000 2069.25
10,000 4138.45
20,000 8276.90
50,000 20,692.30
100,000 41,384.60
200,000 82,769.15
500,000 206,922.90
1,000,000 413,845.80
2,000,000 827,691.65
5,000,000 2,069,229.10
10,000,000 4,138,458.20
20,000,000 8,276,916.45
50,000,000 20,692,291.10
HUF tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ